POWR MXN: Giá Powerledger MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POWR sang MXN
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $1.12 | -0.17% |
| Apr 24, 2026 | $1.13 | 0.04% |
| Apr 23, 2026 | $1.13 | 0.55% |
| Apr 22, 2026 | $1.12 | -0.39% |
| Apr 21, 2026 | $1.12 | -0.90% |
| Apr 20, 2026 | $1.13 | 3.60% |
| Apr 19, 2026 | $1.09 | -5.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã tăng 0.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POWR sang MXN
biểu đồ Powerledger sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Powerledger Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ POWR sang MXN hiện tại là $1.12. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Powerledger là tăng bởi POWR đã giảm bớt 3.79% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $1.12 | -0.17% |
| Apr 24, 2026 | $1.13 | 0.04% |
| Apr 23, 2026 | $1.13 | 0.55% |
| Apr 22, 2026 | $1.12 | -0.39% |
| Apr 21, 2026 | $1.12 | -0.90% |
| Apr 20, 2026 | $1.13 | 3.60% |
| Apr 19, 2026 | $1.09 | -5.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã tăng 0.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POWR / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Powerledger (POWR) sang MXN là $1.12 cho mỗi 1 POWR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POWR sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:43 am |
|---|---|
| 0.5 POWR | mxn 0.5622 |
| 1 POWR | mxn 1.12 |
| 5 POWR | mxn 5.62 |
| 10 POWR | mxn 11.24 |
| 50 POWR | mxn 56.22 |
| 100 POWR | mxn 112.44 |
| 500 POWR | mxn 562.21 |
| 1000 POWR | mxn 1,124.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Powerledger (POWR) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang POWR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:43 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | POWR 0.4447 |
| 1 MXN | POWR 0.8894 |
| 5 MXN | POWR 4.45 |
| 10 MXN | POWR 8.89 |
| 50 MXN | POWR 44.47 |
| 100 MXN | POWR 88.94 |
| 500 MXN | POWR 444.68 |
| 1000 MXN | POWR 889.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Powerledger (POWR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POWR / USD | $0.0647 |
| POWR / BTC | 0.0000008344 BTC |
| POWR / ETH | 0.00002794 ETH |
| POWR / BNB | 0.0001015 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Powerledger (POWR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












