DOT EUR: Giá Polkadot EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOT sang EUR
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 17, 2026 | €0.884 | 1.45% |
| Jun 16, 2026 | €0.8714 | -0.02% |
| Jun 15, 2026 | €0.8716 | 1.72% |
| Jun 14, 2026 | €0.8569 | 1.16% |
| Jun 13, 2026 | €0.847 | 2.50% |
| Jun 12, 2026 | €0.8263 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | €0.8211 | 3.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOT sang EUR
biểu đồ Polkadot sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Polkadot Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ DOT sang EUR hiện tại là €0.8834. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Polkadot là tăng bởi DOT đã giảm bớt 16.82% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOT EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOT to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 17, 2026 | €0.884 | 1.45% |
| Jun 16, 2026 | €0.8714 | -0.02% |
| Jun 15, 2026 | €0.8716 | 1.72% |
| Jun 14, 2026 | €0.8569 | 1.16% |
| Jun 13, 2026 | €0.847 | 2.50% |
| Jun 12, 2026 | €0.8263 | 0.64% |
| Jun 11, 2026 | €0.8211 | 3.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOT sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR đã tăng 2.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOT / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Polkadot (DOT) sang EUR là €0.8835 cho mỗi 1 DOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOT sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi DOT sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:35 am |
|---|---|
| 0.5 DOT | eur 0.4417 |
| 1 DOT | eur 0.8835 |
| 5 DOT | eur 4.42 |
| 10 DOT | eur 8.83 |
| 50 DOT | eur 44.17 |
| 100 DOT | eur 88.35 |
| 500 DOT | eur 441.73 |
| 1000 DOT | eur 883.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Polkadot (DOT) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang DOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:35 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | DOT 0.566 |
| 1 EUR | DOT 1.13 |
| 5 EUR | DOT 5.66 |
| 10 EUR | DOT 11.32 |
| 50 EUR | DOT 56.60 |
| 100 EUR | DOT 113.19 |
| 500 EUR | DOT 565.95 |
| 1000 EUR | DOT 1,131.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Polkadot (DOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












