PLAY DKK: Giá PlaysOut DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang DKK
PLAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.8065 | -7.65% |
| Apr 24, 2026 | kr0.8733 | -2.03% |
| Apr 23, 2026 | kr0.8913 | 18.71% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7509 | 0.39% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7479 | 7.21% |
| Apr 20, 2026 | kr0.6976 | 2.23% |
| Apr 19, 2026 | kr0.6824 | 5.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK đã giảm 16.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang DKK
biểu đồ PlaysOut sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang DKK hiện tại là kr 0.8066. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 16.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã tăng thêm 224.21% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.8065 | -7.65% |
| Apr 24, 2026 | kr0.8733 | -2.03% |
| Apr 23, 2026 | kr0.8913 | 18.71% |
| Apr 22, 2026 | kr0.7509 | 0.39% |
| Apr 21, 2026 | kr0.7479 | 7.21% |
| Apr 20, 2026 | kr0.6976 | 2.23% |
| Apr 19, 2026 | kr0.6824 | 5.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK đã giảm 16.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang DKK là kr0.8066 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:52:57 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | dkk 0.4033 |
| 1 PLAY | dkk 0.8066 |
| 5 PLAY | dkk 4.03 |
| 10 PLAY | dkk 8.07 |
| 50 PLAY | dkk 40.33 |
| 100 PLAY | dkk 80.66 |
| 500 PLAY | dkk 403.31 |
| 1000 PLAY | dkk 806.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:52:57 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | PLAY 0.6199 |
| 1 DKK | PLAY 1.24 |
| 5 DKK | PLAY 6.20 |
| 10 DKK | PLAY 12.40 |
| 50 DKK | PLAY 61.99 |
| 100 DKK | PLAY 123.97 |
| 500 DKK | PLAY 619.87 |
| 1000 DKK | PLAY 1,239.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.1265 |
| PLAY / BTC | 0.000001627 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00005446 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001983 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












