XPL CZK: Giá Plasma CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang CZK
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč2.07 | -0.20% |
| Apr 25, 2026 | Kč2.08 | -0.03% |
| Apr 24, 2026 | Kč2.08 | -1.40% |
| Apr 23, 2026 | Kč2.11 | -0.45% |
| Apr 22, 2026 | Kč2.12 | -0.23% |
| Apr 21, 2026 | Kč2.12 | -1.43% |
| Apr 20, 2026 | Kč2.15 | 0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã giảm 0.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang CZK
biểu đồ Plasma sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang CZK hiện tại là Kč 2.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là giảm bởi XPL đã tăng thêm 6.96% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč2.07 | -0.20% |
| Apr 25, 2026 | Kč2.08 | -0.03% |
| Apr 24, 2026 | Kč2.08 | -1.40% |
| Apr 23, 2026 | Kč2.11 | -0.45% |
| Apr 22, 2026 | Kč2.12 | -0.23% |
| Apr 21, 2026 | Kč2.12 | -1.43% |
| Apr 20, 2026 | Kč2.15 | 0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã giảm 0.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang CZK là Kč2.07 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:51:19 am |
|---|---|
| 0.5 XPL | czk 1.04 |
| 1 XPL | czk 2.07 |
| 5 XPL | czk 10.37 |
| 10 XPL | czk 20.74 |
| 50 XPL | czk 103.68 |
| 100 XPL | czk 207.37 |
| 500 XPL | czk 1,036.83 |
| 1000 XPL | czk 2,073.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:51:19 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XPL 0.2411 |
| 1 CZK | XPL 0.4822 |
| 5 CZK | XPL 2.41 |
| 10 CZK | XPL 4.82 |
| 50 CZK | XPL 24.11 |
| 100 CZK | XPL 48.22 |
| 500 CZK | XPL 241.12 |
| 1000 CZK | XPL 482.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












