NEX CZK: Giá Nexus CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang CZK
NEX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | Kč0.00006399 | -1.84% |
| Jun 15, 2026 | Kč0.00006519 | 1.66% |
| Jun 14, 2026 | Kč0.00006412 | 3.29% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.00006208 | -0.22% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.00006221 | -6.15% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.00006629 | 1.84% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.0000651 | 9.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang CZK đã giảm 5.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang CZK
biểu đồ Nexus sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang CZK hiện tại là Kč 0.00006396. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã tăng thêm 25.03% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | Kč0.00006399 | -1.84% |
| Jun 15, 2026 | Kč0.00006519 | 1.66% |
| Jun 14, 2026 | Kč0.00006412 | 3.29% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.00006208 | -0.22% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.00006221 | -6.15% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.00006629 | 1.84% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.0000651 | 9.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang CZK đã giảm 5.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang CZK là Kč0.00006397 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:15 am |
|---|---|
| 0.5 NEX | czk 0.00003198 |
| 1 NEX | czk 0.00006397 |
| 5 NEX | czk 0.0003198 |
| 10 NEX | czk 0.0006397 |
| 50 NEX | czk 0.003198 |
| 100 NEX | czk 0.006397 |
| 500 NEX | czk 0.03198 |
| 1000 NEX | czk 0.06397 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:29:15 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | NEX 7,816.63 |
| 1 CZK | NEX 15,633.26 |
| 5 CZK | NEX 78,166.31 |
| 10 CZK | NEX 156,332.61 |
| 50 CZK | NEX 781,663.05 |
| 100 CZK | NEX 1,563,326.10 |
| 500 CZK | NEX 7,816,630.52 |
| 1000 CZK | NEX 15,633,261.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












