MYX GBP: Giá MYX Finance GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang GBP
MYX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | £0.1949 | 2.96% |
| Apr 25, 2026 | £0.1893 | 2.30% |
| Apr 24, 2026 | £0.185 | 1.15% |
| Apr 23, 2026 | £0.1829 | 3.32% |
| Apr 22, 2026 | £0.177 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | £0.1775 | -0.74% |
| Apr 20, 2026 | £0.1788 | 12.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP đã tăng 8.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang GBP
biểu đồ MYX Finance sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang GBP hiện tại là £0.1945. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là tăng bởi MYX đã tăng thêm 5.19% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | £0.1949 | 2.96% |
| Apr 25, 2026 | £0.1893 | 2.30% |
| Apr 24, 2026 | £0.185 | 1.15% |
| Apr 23, 2026 | £0.1829 | 3.32% |
| Apr 22, 2026 | £0.177 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | £0.1775 | -0.74% |
| Apr 20, 2026 | £0.1788 | 12.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP đã tăng 8.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang GBP là £0.1945 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:09 pm |
|---|---|
| 0.5 MYX | gbp 0.09726 |
| 1 MYX | gbp 0.1945 |
| 5 MYX | gbp 0.9726 |
| 10 MYX | gbp 1.95 |
| 50 MYX | gbp 9.73 |
| 100 MYX | gbp 19.45 |
| 500 MYX | gbp 97.26 |
| 1000 MYX | gbp 194.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:27:09 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | MYX 2.57 |
| 1 GBP | MYX 5.14 |
| 5 GBP | MYX 25.70 |
| 10 GBP | MYX 51.41 |
| 50 GBP | MYX 257.04 |
| 100 GBP | MYX 514.09 |
| 500 GBP | MYX 2,570.45 |
| 1000 GBP | MYX 5,140.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












