Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại MetYa

MY USD: Giá MetYa USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi MY sang USD

MY

MetYa

USD

United States Dollar

MY USD Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to USD24 giờ
Apr 24, 2026$0.056171.32%
Apr 23, 2026$0.05544-1.38%
Apr 22, 2026$0.056214.82%
Apr 21, 2026$0.05363-2.98%
Apr 20, 2026$0.05527-3.02%
Apr 19, 2026$0.057-3.40%
Apr 18, 2026$0.059-3.31%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.

biểu đồ MY sang USD

biểu đồ MetYa sang USD

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá MetYa Đô la Mỹ

Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang USD hiện tại là $0.05616. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là tăng bởi MY đã giảm bớt 21.17% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

MY USD Lịch sử tỷ giá

Ngày1 MY to USD24 giờ
Apr 24, 2026$0.056171.32%
Apr 23, 2026$0.05544-1.38%
Apr 22, 2026$0.056214.82%
Apr 21, 2026$0.05363-2.98%
Apr 20, 2026$0.05527-3.02%
Apr 19, 2026$0.057-3.40%
Apr 18, 2026$0.059-3.31%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi MY / USD

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang USD là $0.05617 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang USD.

Tỷ lệ chuyển đổi MY sang USD

Số tiềnHôm nay lúc 05:54:06 pm
0.5 MYusd 0.02808
1 MYusd 0.05617
5 MYusd 0.2808
10 MYusd 0.5617
50 MYusd 2.81
100 MYusd 5.62
500 MYusd 28.08
1000 MYusd 56.17

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi USD sang MY

Số tiềnHôm nay lúc 05:54:06 pm
0.5 USDMY 8.90
1 USDMY 17.80
5 USDMY 89.02
10 USDMY 178.04
50 USDMY 890.21
100 USDMY 1,780.42
500 USDMY 8,902.09
1000 USDMY 17,804.18

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
MY / BTC0.000000723 BTC
MY / ETH0.00002424 ETH
MY / BNB0.00008815 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MetYa (MY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển MetYa sang United States Dollar

Giá của 1 MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá của 1 MetYa (MY) sang United States Dollar (USD) hiện tại khoảng $0.05617.

Tôi có thể mua bao nhiêu MetYa (MY) với $1?

Hiện tại, với $1 có thể mua khoảng 17.80 MetYa (MY).

Giá MY/USD cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

MetYa (MY) đạt mức giá cao nhất từng có là $0.3026 USD vào 1/19/2025.

Giá trị của MetYa (MY) đã thay đổi bao nhiêu so với United States Dollar (USD)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của MetYa (MY) đã tăng thêm -21.2% so với United States Dollar (USD).