ZRO CZK: Giá LayerZero CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang CZK
ZRO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč32.73 | -2.42% |
| Apr 23, 2026 | Kč33.55 | 3.10% |
| Apr 22, 2026 | Kč32.54 | -2.05% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.22 | -2.42% |
| Apr 20, 2026 | Kč34.04 | 2.21% |
| Apr 19, 2026 | Kč33.31 | -9.67% |
| Apr 18, 2026 | Kč36.87 | -9.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang CZK
biểu đồ LayerZero sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang CZK hiện tại là Kč 32.72. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là giảm bởi ZRO đã giảm bớt 23.84% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč32.73 | -2.42% |
| Apr 23, 2026 | Kč33.55 | 3.10% |
| Apr 22, 2026 | Kč32.54 | -2.05% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.22 | -2.42% |
| Apr 20, 2026 | Kč34.04 | 2.21% |
| Apr 19, 2026 | Kč33.31 | -9.67% |
| Apr 18, 2026 | Kč36.87 | -9.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang CZK là Kč32.73 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:37 am |
|---|---|
| 0.5 ZRO | czk 16.36 |
| 1 ZRO | czk 32.73 |
| 5 ZRO | czk 163.63 |
| 10 ZRO | czk 327.25 |
| 50 ZRO | czk 1,636.27 |
| 100 ZRO | czk 3,272.54 |
| 500 ZRO | czk 16,362.68 |
| 1000 ZRO | czk 32,725.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:37 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZRO 0.01528 |
| 1 CZK | ZRO 0.03056 |
| 5 CZK | ZRO 0.1528 |
| 10 CZK | ZRO 0.3056 |
| 50 CZK | ZRO 1.53 |
| 100 CZK | ZRO 3.06 |
| 500 CZK | ZRO 15.28 |
| 1000 CZK | ZRO 30.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












