FLUID CZK: Giá Fluid CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang CZK
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Kč23.05 | -0.46% |
| Jun 11, 2026 | Kč23.15 | -0.34% |
| Jun 10, 2026 | Kč23.23 | 2.44% |
| Jun 09, 2026 | Kč22.68 | -3.86% |
| Jun 08, 2026 | Kč23.59 | 2.44% |
| Jun 07, 2026 | Kč23.03 | 2.60% |
| Jun 06, 2026 | Kč22.44 | -2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 1.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang CZK
biểu đồ Fluid sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang CZK hiện tại là Kč 23.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 36.71% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Kč23.05 | -0.46% |
| Jun 11, 2026 | Kč23.15 | -0.34% |
| Jun 10, 2026 | Kč23.23 | 2.44% |
| Jun 09, 2026 | Kč22.68 | -3.86% |
| Jun 08, 2026 | Kč23.59 | 2.44% |
| Jun 07, 2026 | Kč23.03 | 2.60% |
| Jun 06, 2026 | Kč22.44 | -2.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 1.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang CZK là Kč23.05 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:13:20 pm |
|---|---|
| 0.5 FLUID | czk 11.52 |
| 1 FLUID | czk 23.05 |
| 5 FLUID | czk 115.24 |
| 10 FLUID | czk 230.48 |
| 50 FLUID | czk 1,152.41 |
| 100 FLUID | czk 2,304.83 |
| 500 FLUID | czk 11,524.14 |
| 1000 FLUID | czk 23,048.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:13:20 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | FLUID 0.02169 |
| 1 CZK | FLUID 0.04339 |
| 5 CZK | FLUID 0.2169 |
| 10 CZK | FLUID 0.4339 |
| 50 CZK | FLUID 2.17 |
| 100 CZK | FLUID 4.34 |
| 500 CZK | FLUID 21.69 |
| 1000 CZK | FLUID 43.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.1031 |
| FLUID / BTC | 0.00001735 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0006605 ETH |
| FLUID / BNB | 0.001821 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












