FLUID CZK: Giá Fluid CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang CZK
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč35.89 | -0.55% |
| Apr 23, 2026 | Kč36.09 | -8.71% |
| Apr 22, 2026 | Kč39.53 | 17.21% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.73 | -2.44% |
| Apr 20, 2026 | Kč34.57 | 8.06% |
| Apr 19, 2026 | Kč31.99 | -6.97% |
| Apr 18, 2026 | Kč34.39 | -5.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 1.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang CZK
biểu đồ Fluid sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang CZK hiện tại là Kč 35.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là giảm bởi FLUID đã giảm bớt 8.51% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč35.89 | -0.55% |
| Apr 23, 2026 | Kč36.09 | -8.71% |
| Apr 22, 2026 | Kč39.53 | 17.21% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.73 | -2.44% |
| Apr 20, 2026 | Kč34.57 | 8.06% |
| Apr 19, 2026 | Kč31.99 | -6.97% |
| Apr 18, 2026 | Kč34.39 | -5.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK đã giảm 1.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang CZK là Kč35.96 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:09:14 am |
|---|---|
| 0.5 FLUID | czk 17.98 |
| 1 FLUID | czk 35.96 |
| 5 FLUID | czk 179.80 |
| 10 FLUID | czk 359.59 |
| 50 FLUID | czk 1,797.95 |
| 100 FLUID | czk 3,595.91 |
| 500 FLUID | czk 17,979.53 |
| 1000 FLUID | czk 35,959.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:09:14 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | FLUID 0.0139 |
| 1 CZK | FLUID 0.02781 |
| 5 CZK | FLUID 0.139 |
| 10 CZK | FLUID 0.2781 |
| 50 CZK | FLUID 1.39 |
| 100 CZK | FLUID 2.78 |
| 500 CZK | FLUID 13.90 |
| 1000 CZK | FLUID 27.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.7240 |
| FLUID / BTC | 0.00002225 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0007469 ETH |
| FLUID / BNB | 0.002719 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












