HNT AUD: Giá Helium AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HNT sang AUD
HNT AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | $0.4207 | -2.30% |
| Jun 13, 2026 | $0.4307 | 0.68% |
| Jun 12, 2026 | $0.4278 | -5.43% |
| Jun 11, 2026 | $0.4523 | 5.63% |
| Jun 10, 2026 | $0.4282 | -18.63% |
| Jun 09, 2026 | $0.5263 | -14.12% |
| Jun 08, 2026 | $0.6128 | -7.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD đã tăng 0.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HNT sang AUD
biểu đồ Helium sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Helium Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ HNT sang AUD hiện tại là $0.4208. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Helium là tăng bởi HNT đã giảm bớt 66.48% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HNT AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | $0.4207 | -2.30% |
| Jun 13, 2026 | $0.4307 | 0.68% |
| Jun 12, 2026 | $0.4278 | -5.43% |
| Jun 11, 2026 | $0.4523 | 5.63% |
| Jun 10, 2026 | $0.4282 | -18.63% |
| Jun 09, 2026 | $0.5263 | -14.12% |
| Jun 08, 2026 | $0.6128 | -7.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD đã tăng 0.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HNT / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Helium (HNT) sang AUD là $0.4208 cho mỗi 1 HNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HNT sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:25 am |
|---|---|
| 0.5 HNT | aud 0.2104 |
| 1 HNT | aud 0.4208 |
| 5 HNT | aud 2.10 |
| 10 HNT | aud 4.21 |
| 50 HNT | aud 21.04 |
| 100 HNT | aud 42.08 |
| 500 HNT | aud 210.42 |
| 1000 HNT | aud 420.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Helium (HNT) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang HNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:25 am |
|---|---|
| 0.5 AUD | HNT 1.19 |
| 1 AUD | HNT 2.38 |
| 5 AUD | HNT 11.88 |
| 10 AUD | HNT 23.76 |
| 50 AUD | HNT 118.81 |
| 100 AUD | HNT 237.63 |
| 500 AUD | HNT 1,188.13 |
| 1000 AUD | HNT 2,376.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Helium (HNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












