GMT PKR: Giá GMT PKR (Rupee Pakistan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GMT sang PKR
GMT PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₨3.35 | 3.46% |
| Apr 24, 2026 | ₨3.23 | 0.61% |
| Apr 23, 2026 | ₨3.21 | -0.05% |
| Apr 22, 2026 | ₨3.22 | -2.90% |
| Apr 21, 2026 | ₨3.31 | -1.88% |
| Apr 20, 2026 | ₨3.38 | 10.10% |
| Apr 19, 2026 | ₨3.07 | -3.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang PKR đã giảm 1.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GMT sang PKR
biểu đồ GMT sang PKR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GMT Rupee Pakistan
Tỷ giá chuyển đổi từ GMT sang PKR hiện tại là ₨ 3.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GMT là giảm bởi GMT đã tăng thêm 18.03% so với PKR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GMT PKR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to PKR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₨3.35 | 3.46% |
| Apr 24, 2026 | ₨3.23 | 0.61% |
| Apr 23, 2026 | ₨3.21 | -0.05% |
| Apr 22, 2026 | ₨3.22 | -2.90% |
| Apr 21, 2026 | ₨3.31 | -1.88% |
| Apr 20, 2026 | ₨3.38 | 10.10% |
| Apr 19, 2026 | ₨3.07 | -3.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang PKR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang PKR đã giảm 1.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GMT / PKR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GMT (GMT) sang PKR là ₨3.35 cho mỗi 1 GMT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GMT sang PKR.
Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang PKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:00:35 am |
|---|---|
| 0.5 GMT | pkr 1.68 |
| 1 GMT | pkr 3.35 |
| 5 GMT | pkr 16.77 |
| 10 GMT | pkr 33.53 |
| 50 GMT | pkr 167.67 |
| 100 GMT | pkr 335.33 |
| 500 GMT | pkr 1,676.66 |
| 1000 GMT | pkr 3,353.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GMT (GMT) sang Pakistani Rupee (PKR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PKR sang GMT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:00:35 am |
|---|---|
| 0.5 PKR | GMT 0.1491 |
| 1 PKR | GMT 0.2982 |
| 5 PKR | GMT 1.49 |
| 10 PKR | GMT 2.98 |
| 50 PKR | GMT 14.91 |
| 100 PKR | GMT 29.82 |
| 500 PKR | GMT 149.11 |
| 1000 PKR | GMT 298.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pakistani Rupee (PKR) sang GMT (GMT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












