FTT CZK: Giá FTX Token CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang CZK
FTT CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | Kč6.12 | -0.65% |
| Apr 22, 2026 | Kč6.16 | 0.96% |
| Apr 21, 2026 | Kč6.10 | 0.24% |
| Apr 20, 2026 | Kč6.09 | 2.27% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.95 | -4.19% |
| Apr 18, 2026 | Kč6.21 | -2.14% |
| Apr 17, 2026 | Kč6.35 | -0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang CZK
biểu đồ FTX Token sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang CZK hiện tại là Kč 6.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là tăng bởi FTT đã giảm bớt 4.29% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | Kč6.12 | -0.65% |
| Apr 22, 2026 | Kč6.16 | 0.96% |
| Apr 21, 2026 | Kč6.10 | 0.24% |
| Apr 20, 2026 | Kč6.09 | 2.27% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.95 | -4.19% |
| Apr 18, 2026 | Kč6.21 | -2.14% |
| Apr 17, 2026 | Kč6.35 | -0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang CZK là Kč6.31 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:06:57 pm |
|---|---|
| 0.5 FTT | czk 3.16 |
| 1 FTT | czk 6.31 |
| 5 FTT | czk 31.56 |
| 10 FTT | czk 63.12 |
| 50 FTT | czk 315.59 |
| 100 FTT | czk 631.18 |
| 500 FTT | czk 3,155.91 |
| 1000 FTT | czk 6,311.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:06:57 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | FTT 0.07922 |
| 1 CZK | FTT 0.1584 |
| 5 CZK | FTT 0.7922 |
| 10 CZK | FTT 1.58 |
| 50 CZK | FTT 7.92 |
| 100 CZK | FTT 15.84 |
| 500 CZK | FTT 79.22 |
| 1000 CZK | FTT 158.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












