GWEI USD: Giá ETHGas USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang USD
GWEI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $0.09699 | -3.56% |
| Apr 24, 2026 | $0.1006 | 2.40% |
| Apr 23, 2026 | $0.09821 | -1.76% |
| Apr 22, 2026 | $0.09997 | -21.66% |
| Apr 21, 2026 | $0.1276 | 24.73% |
| Apr 20, 2026 | $0.1023 | -1.59% |
| Apr 19, 2026 | $0.104 | 3.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD đã giảm 1.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang USD
biểu đồ ETHGas sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang USD hiện tại là $0.09695. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 133.93% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GWEI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $0.09699 | -3.56% |
| Apr 24, 2026 | $0.1006 | 2.40% |
| Apr 23, 2026 | $0.09821 | -1.76% |
| Apr 22, 2026 | $0.09997 | -21.66% |
| Apr 21, 2026 | $0.1276 | 24.73% |
| Apr 20, 2026 | $0.1023 | -1.59% |
| Apr 19, 2026 | $0.104 | 3.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD đã giảm 1.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang USD là $0.09696 cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:08 am |
|---|---|
| 0.5 GWEI | usd 0.04848 |
| 1 GWEI | usd 0.09696 |
| 5 GWEI | usd 0.4848 |
| 10 GWEI | usd 0.9696 |
| 50 GWEI | usd 4.85 |
| 100 GWEI | usd 9.70 |
| 500 GWEI | usd 48.48 |
| 1000 GWEI | usd 96.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang GWEI
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:08 am |
|---|---|
| 0.5 USD | GWEI 5.16 |
| 1 USD | GWEI 10.31 |
| 5 USD | GWEI 51.57 |
| 10 USD | GWEI 103.14 |
| 50 USD | GWEI 515.69 |
| 100 USD | GWEI 1,031.38 |
| 500 USD | GWEI 5,156.88 |
| 1000 USD | GWEI 10,313.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GWEI / BTC | 0.000001246 BTC |
| GWEI / ETH | 0.00004179 ETH |
| GWEI / BNB | 0.000152 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ETHGas (GWEI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












