ADA EUR: Giá Cardano EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADA sang EUR
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | €0.2143 | 0.28% |
| Apr 24, 2026 | €0.2137 | -0.15% |
| Apr 23, 2026 | €0.214 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | €0.2123 | -0.13% |
| Apr 21, 2026 | €0.2126 | 0.89% |
| Apr 20, 2026 | €0.2107 | 1.98% |
| Apr 19, 2026 | €0.2066 | -2.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADA sang EUR
biểu đồ Cardano sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cardano Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ ADA sang EUR hiện tại là €0.2143. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cardano là tăng bởi ADA đã giảm bớt 4.02% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | €0.2143 | 0.28% |
| Apr 24, 2026 | €0.2137 | -0.15% |
| Apr 23, 2026 | €0.214 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | €0.2123 | -0.13% |
| Apr 21, 2026 | €0.2126 | 0.89% |
| Apr 20, 2026 | €0.2107 | 1.98% |
| Apr 19, 2026 | €0.2066 | -2.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADA / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cardano (ADA) sang EUR là €0.2143 cho mỗi 1 ADA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADA sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:29:03 am |
|---|---|
| 0.5 ADA | eur 0.1072 |
| 1 ADA | eur 0.2143 |
| 5 ADA | eur 1.07 |
| 10 ADA | eur 2.14 |
| 50 ADA | eur 10.72 |
| 100 ADA | eur 21.43 |
| 500 ADA | eur 107.16 |
| 1000 ADA | eur 214.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cardano (ADA) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang ADA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:29:03 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | ADA 2.33 |
| 1 EUR | ADA 4.67 |
| 5 EUR | ADA 23.33 |
| 10 EUR | ADA 46.66 |
| 50 EUR | ADA 233.30 |
| 100 EUR | ADA 466.60 |
| 500 EUR | ADA 2,333.01 |
| 1000 EUR | ADA 4,666.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Cardano (ADA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












