BURN CZK: Giá Burnedfi CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BURN sang CZK
BURN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BURN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč66.95 | -0.82% |
| Apr 24, 2026 | Kč67.50 | -0.85% |
| Apr 23, 2026 | Kč68.08 | -0.04% |
| Apr 22, 2026 | Kč68.11 | -4.63% |
| Apr 21, 2026 | Kč71.41 | 2.22% |
| Apr 20, 2026 | Kč69.86 | 6.80% |
| Apr 19, 2026 | Kč65.41 | -9.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BURN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BURN sang CZK đã giảm 0.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BURN sang CZK
biểu đồ Burnedfi sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Burnedfi Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BURN sang CZK hiện tại là Kč 66.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Burnedfi là giảm bởi BURN đã giảm bớt 35.61% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BURN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BURN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč66.95 | -0.82% |
| Apr 24, 2026 | Kč67.50 | -0.85% |
| Apr 23, 2026 | Kč68.08 | -0.04% |
| Apr 22, 2026 | Kč68.11 | -4.63% |
| Apr 21, 2026 | Kč71.41 | 2.22% |
| Apr 20, 2026 | Kč69.86 | 6.80% |
| Apr 19, 2026 | Kč65.41 | -9.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BURN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BURN sang CZK đã giảm 0.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BURN / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Burnedfi (BURN) sang CZK là Kč66.95 cho mỗi 1 BURN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BURN sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BURN sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:17:38 pm |
|---|---|
| 0.5 BURN | czk 33.48 |
| 1 BURN | czk 66.95 |
| 5 BURN | czk 334.75 |
| 10 BURN | czk 669.50 |
| 50 BURN | czk 3,347.51 |
| 100 BURN | czk 6,695.02 |
| 500 BURN | czk 33,475.09 |
| 1000 BURN | czk 66,950.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Burnedfi (BURN) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BURN
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:17:38 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | BURN 0.007468 |
| 1 CZK | BURN 0.01494 |
| 5 CZK | BURN 0.07468 |
| 10 CZK | BURN 0.1494 |
| 50 CZK | BURN 0.7468 |
| 100 CZK | BURN 1.49 |
| 500 CZK | BURN 7.47 |
| 1000 CZK | BURN 14.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Burnedfi (BURN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BURN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BURN / USD | $3.2222 |
| BURN / BTC | 0.00004157 BTC |
| BURN / ETH | 0.001391 ETH |
| BURN / BNB | 0.005119 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Burnedfi (BURN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












