ARB INR: Giá Arbitrum INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ARB sang INR
ARB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹12.49 | 2.95% |
| Apr 24, 2026 | ₹12.13 | 0.16% |
| Apr 23, 2026 | ₹12.11 | 0.14% |
| Apr 22, 2026 | ₹12.09 | 3.05% |
| Apr 21, 2026 | ₹11.73 | -0.91% |
| Apr 20, 2026 | ₹11.84 | 5.26% |
| Apr 19, 2026 | ₹11.25 | -6.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR đã tăng 3.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ARB sang INR
biểu đồ Arbitrum sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Arbitrum Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ ARB sang INR hiện tại là ₹12.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Arbitrum là tăng bởi ARB đã tăng thêm 39.49% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ARB INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARB to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹12.49 | 2.95% |
| Apr 24, 2026 | ₹12.13 | 0.16% |
| Apr 23, 2026 | ₹12.11 | 0.14% |
| Apr 22, 2026 | ₹12.09 | 3.05% |
| Apr 21, 2026 | ₹11.73 | -0.91% |
| Apr 20, 2026 | ₹11.84 | 5.26% |
| Apr 19, 2026 | ₹11.25 | -6.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARB sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR đã tăng 3.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ARB / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Arbitrum (ARB) sang INR là ₹12.49 cho mỗi 1 ARB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ARB sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi ARB sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:45:07 am |
|---|---|
| 0.5 ARB | inr 6.24 |
| 1 ARB | inr 12.49 |
| 5 ARB | inr 62.45 |
| 10 ARB | inr 124.90 |
| 50 ARB | inr 624.48 |
| 100 ARB | inr 1,248.97 |
| 500 ARB | inr 6,244.85 |
| 1000 ARB | inr 12,489.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Arbitrum (ARB) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang ARB
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:45:07 am |
|---|---|
| 0.5 INR | ARB 0.04003 |
| 1 INR | ARB 0.08007 |
| 5 INR | ARB 0.4003 |
| 10 INR | ARB 0.8007 |
| 50 INR | ARB 4.00 |
| 100 INR | ARB 8.01 |
| 500 INR | ARB 40.03 |
| 1000 INR | ARB 80.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Arbitrum (ARB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












