Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại AMD Tokenised Stock (xStock)

AMDx IDR: Giá AMD Tokenised Stock (xStock) IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi AMDx sang IDR

AMDx

AMD Tokenised Stock (xStock)

IDR

Indonesian Rupiah

AMDx IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 AMDx to IDR24 giờ
Jun 16, 2026Rp9,342,200.13-3.54%
Jun 15, 2026Rp9,684,802.784.18%
Jun 14, 2026Rp9,296,371.100.27%
Jun 13, 2026Rp9,271,325.110.92%
Jun 12, 2026Rp9,186,853.285.65%
Jun 11, 2026Rp8,695,649.1310.68%
Jun 10, 2026Rp7,856,232.05-7.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMDx sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMDx sang IDR đã giảm 4.39% trong 24 giờ qua.

biểu đồ AMDx sang IDR

biểu đồ AMD Tokenised Stock (xStock) sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá AMD Tokenised Stock (xStock) Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ AMDx sang IDR hiện tại là Rp 9,344,721.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AMD Tokenised Stock (xStock) là giảm bởi AMDx đã tăng thêm 24.56% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

AMDx IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 AMDx to IDR24 giờ
Jun 16, 2026Rp9,342,200.13-3.54%
Jun 15, 2026Rp9,684,802.784.18%
Jun 14, 2026Rp9,296,371.100.27%
Jun 13, 2026Rp9,271,325.110.92%
Jun 12, 2026Rp9,186,853.285.65%
Jun 11, 2026Rp8,695,649.1310.68%
Jun 10, 2026Rp7,856,232.05-7.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMDx sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMDx sang IDR đã giảm 4.39% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi AMDx / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) sang IDR là Rp9,344,721.51 cho mỗi 1 AMDx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AMDx sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi AMDx sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 08:46:55 pm
0.5 AMDxidr 4,672,360.75
1 AMDxidr 9,344,721.51
5 AMDxidr 46,723,607.53
10 AMDxidr 93,447,215.07
50 AMDxidr 467,236,075.33
100 AMDxidr 934,472,150.66
500 AMDxidr 4,672,360,753.32
1000 AMDxidr 9,344,721,506.65

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang AMDx

Số tiềnHôm nay lúc 08:46:55 pm
0.5 IDRAMDx 0.00000005351
1 IDRAMDx 0.000000107
5 IDRAMDx 0.0000005351
10 IDRAMDx 0.00000107
50 IDRAMDx 0.000005351
100 IDRAMDx 0.0000107
500 IDRAMDx 0.00005351
1000 IDRAMDx 0.000107

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ AMDx sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
AMDx / USD$526.62
AMDx / BTC0.008007 BTC
AMDx / ETH0.2932 ETH
AMDx / BNB0.8669 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển AMD Tokenised Stock (xStock) sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp9,344,721.51.

Tôi có thể mua bao nhiêu AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.000000107 AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx).

Giá AMDx/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp11,372,209.33 IDR vào 5/28/2026.

Giá trị của AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của AMD Tokenised Stock (xStock) (AMDx) đã tăng thêm 24.6% so với Indonesian Rupiah (IDR).