ZRX CZK: Giá 0x Protocol CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRX sang CZK
ZRX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | Kč2.30 | -0.20% |
| Apr 21, 2026 | Kč2.31 | 0.60% |
| Apr 20, 2026 | Kč2.29 | 5.96% |
| Apr 19, 2026 | Kč2.16 | -3.72% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.25 | -3.49% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.33 | 0.98% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.31 | 3.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK đã tăng 4.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRX sang CZK
biểu đồ 0x Protocol sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá 0x Protocol Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRX sang CZK hiện tại là Kč 2.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của 0x Protocol là tăng bởi ZRX đã tăng thêm 11.20% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRX CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRX to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | Kč2.30 | -0.20% |
| Apr 21, 2026 | Kč2.31 | 0.60% |
| Apr 20, 2026 | Kč2.29 | 5.96% |
| Apr 19, 2026 | Kč2.16 | -3.72% |
| Apr 18, 2026 | Kč2.25 | -3.49% |
| Apr 17, 2026 | Kč2.33 | 0.98% |
| Apr 16, 2026 | Kč2.31 | 3.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK đã tăng 4.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRX / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ 0x Protocol (ZRX) sang CZK là Kč2.43 cho mỗi 1 ZRX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRX sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRX sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:32:27 pm |
|---|---|
| 0.5 ZRX | czk 1.21 |
| 1 ZRX | czk 2.43 |
| 5 ZRX | czk 12.13 |
| 10 ZRX | czk 24.27 |
| 50 ZRX | czk 121.33 |
| 100 ZRX | czk 242.66 |
| 500 ZRX | czk 1,213.28 |
| 1000 ZRX | czk 2,426.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của 0x Protocol (ZRX) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZRX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:32:27 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZRX 0.2061 |
| 1 CZK | ZRX 0.4121 |
| 5 CZK | ZRX 2.06 |
| 10 CZK | ZRX 4.12 |
| 50 CZK | ZRX 20.61 |
| 100 CZK | ZRX 41.21 |
| 500 CZK | ZRX 206.05 |
| 1000 CZK | ZRX 412.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang 0x Protocol (ZRX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












